Vận chuyển LTL Hoa Kỳ

Công Cụ Tính Toán Hạng Mặt Hàng

Nhập kích thước và trọng lượng hàng hóa của bạn để tính toán ngay hạng NMFC và mật độ — không đoán mò, không bất ngờ trên hóa đơn LTL.

Hạng Mặt Hàng Của Bạn

Nhập kích thước và trọng lượng ở trên

Đo điểm dài nhất bao gồm cả phần nhô ra hoặc thừa trên pallet. Nhà vận chuyển sẽ kiểm tra lại trọng lượng và phân hạng — kích thước chính xác ngay từ đầu giúp tránh phí điều chỉnh.
Hạng Mật độ (pcf) Hàng hóa điển hình
50 ≥ 50 Rất đặc — gạch, phế liệu kim loại
55 35–50 Đặc — gỗ cứng, máy móc
60 30–35 Đặc — cáp thép, gang đúc
65 22.5–30 Đặc — phụ tùng ô tô, nước giải khát đóng chai
70 15–22.5 Trung bình — thực phẩm, dụng cụ lắp ráp
77.5 13.5–15 Trung bình — lốp xe, thiết bị phòng tắm
85 12–13.5 Trung bình — máy móc đóng thùng, bếp gang đúc
92.5 10.5–12 Nhẹ-trung bình — máy tính, màn hình
100 9–10.5 Nhẹ-trung bình — rượu vang, bạt che ô tô
110 8–9 Nhẹ — tủ, tranh có khung
125 7–8 Nhẹ — thiết bị gia dụng nhỏ
150 6–7 Nhẹ — tấm kim loại ô tô, kệ sách
175 5–6 Rất nhẹ — quần áo, đồ nội thất nhồi bông
200 4–5 Rất nhẹ — phụ tùng tấm kim loại, bàn nhôm
250 3–4 Cồng kềnh — đồ nội thất tre, nệm
300 2–3 Rất cồng kềnh — tủ gỗ, bàn (chưa lắp ráp)
400 1–2 Cực kỳ cồng kềnh — gạc hươu, bóng bàn
500 < 1 Tương tự hàng không — bụi vàng, túi khí

Hạng Mặt Hàng Là Gì — Và Tại Sao Nó Quyết Định Giá Cước LTL Của Bạn?

Hạng mặt hàng là một con số tiêu chuẩn được Hiệp hội Vận tải Hàng hóa Động cơ Quốc gia (NMFC) gán cho mỗi lô hàng LTL. Nó dao động từ Hạng 50 (rẻ nhất) đến Hạng 500 (đắt nhất). Nhà vận chuyển sử dụng hạng này để xác định giá cước cơ bản cho lô hàng của bạn — hạng càng cao thì giá cước trên mỗi tạ (CWT) càng cao.

Hạng được xác định bởi bốn yếu tố, nhưng mật độ là yếu tố chính đối với hầu hết hàng hóa. Mật độ là trọng lượng lô hàng chia cho thể tích tính bằng foot khối. Hàng hóa đặc (gạch, phụ tùng kim loại) được xếp hạng thấp và có giá cước thấp. Hàng hóa nhẹ, cồng kềnh (gối, hộp rỗng) được xếp hạng cao và có giá cước cao — vì nó chiếm không gian trên xe kéo mà không đóng góp nhiều trọng lượng, điều này làm tốn kém cho nhà vận chuyển.

Bốn yếu tố NMFC

Mật độ

Trọng lượng chia cho thể tích tính bằng foot khối. Yếu tố chính đối với hầu hết các loại hàng hóa. Mật độ càng cao = hạng càng thấp = giá cước càng thấp.

Khả năng xếp chồng

Có thể xếp chồng được không? Có phải hàng nguy hiểm không? Hàng hóa có hình dạng kỳ lạ gây lãng phí không gian trên xe kéo sẽ được xếp hạng cao hơn.

Khả năng xử lý

Hàng dễ vỡ, nguy hiểm hoặc khó vận chuyển đòi hỏi xử lý thêm — điều này làm tăng hạng.

Trách nhiệm pháp lý

Hàng hóa có giá trị cao hoặc dễ bị trộm mang lại rủi ro cao hơn cho nhà vận chuyển, điều này có thể làm tăng hạng.

Cách tính mật độ

Thể tích (ft³) = D(in) × R(in) × C(in) ÷ 1,728
Mật độ (pcf) = Trọng lượng (lb) ÷ Thể tích (ft³)

1,728 chuyển đổi từ inch khối sang foot khối (12³ = 1,728). Luôn đo điểm dài nhất của lô hàng bao gồm cả pallet và phần nhô ra — nhà vận chuyển đo theo cách tương tự khi kiểm tra lại tại bãi.

Điều gì xảy ra nếu hạng của bạn không chính xác?

Nhà vận chuyển sẽ kiểm tra lại trọng lượng và kích thước lô hàng tại bãi. Nếu phép đo của họ cho ra hạng khác với hạng bạn khai báo, họ sẽ phát hành hóa đơn điều chỉnh — bạn phải trả khoản chênh lệch cộng với phí phân hạng lại, có thể làm tăng 30–50% so với báo giá ban đầu. Xác định đúng hạng trước khi lấy hàng luôn rẻ hơn là điều chỉnh sau.

Free Load Planning Tool

Done estimating? Plan the full load.

Drag and drop your cargo, auto-arrange for weight balance, and export step-by-step loading instructions - no account needed.

Open Load Planner

Câu Hỏi Thường Gặp

Chuyến hàng tiếp theo của bạn, được lập kế hoạch hoàn hảo.

Bắt đầu miễn phí. Không có thẻ tín dụng. Không cần cài đặt.