Giá Cước & Định Giá

Cách Đọc Bảng Giá Hãng Tàu

File PDF từ hãng tàu có 30 hạng mục, hàng chục mã phụ phí và những dòng chữ nhỏ có thể khiến bạn tốn hàng nghìn đô. Đây là cách giải mã từng hạng mục.

15–25

hạng mục thông thường trên bảng giá

30–90 ngày

thời hạn hiệu lực giá tiêu chuẩn

40–60%

tổng chi phí có thể là phụ phí

Cấu Trúc Của Bảng Giá

Mọi bảng giá hãng tàu đều tuân theo cấu trúc cơ bản giống nhau, bất kể hãng tàu nào.

1

Tiêu Đề & Hiệu Lực

Phần đầu bảng giá hiển thị tên hãng tàu, ngày có hiệu lực, ngày hết hiệu lực và tuyến thương mại hoặc vòng dịch vụ được áp dụng. Luôn kiểm tra hiệu lực trước — bảng giá hết hạn là vô dụng. Hầu hết giá có hiệu lực 30–90 ngày.

2

Cặp Điểm Đi & Đến

Giá được liệt kê theo từng cặp cảng (ví dụ: Thượng Hải → Rotterdam) hoặc theo vùng (ví dụ: Cảng Chính Trung Quốc → Bắc Âu). Giá 'vùng' áp dụng cho nhiều cảng trong một khu vực, trong khi giá cụ thể theo cảng sẽ ghi đè giá vùng.

3

Loại Thiết Bị

Giá được phân loại theo loại container: 20'DC (tiêu chuẩn), 40'DC (tiêu chuẩn), 40'HC (cao), 20'RF (lạnh), 40'RF (lạnh), 20'OT (nóc mở), 40'FR (sàn phẳng). Mỗi loại có giá cơ bản khác nhau.

4

Cước Biển Cơ Bản

Giá cốt lõi trên mỗi container — đây là điểm khởi đầu của bạn. Báo giá theo TEU (20ft) hoặc theo FEU (40ft). Giá 40'HC thường bằng với 40'DC hoặc cao hơn một chút. Đây là con số bạn thương lượng mạnh nhất.

5

Phụ Phí

Phần dài nhất. Mọi khoản phí bổ sung mà hãng tàu áp dụng trên giá cơ bản. Những khoản này có thể thêm 40–60% vào cước cơ bản. Một số cố định, một số biến động theo tháng.

6

Điều Khoản & Điều Kiện

Những dòng chữ nhỏ ở cuối: thời gian miễn phí, giá lưu container/lưu bãi, điều khoản thanh toán, thời gian thông báo GRI, chính sách sửa đổi và phí hủy.

Các Loại Giá Bạn Sẽ Gặp

Không phải giá nào trên bảng cũng giống nhau — biết loại giá bạn đang xem.

FAK (Freight All Kinds)

Phổ biến nhất

Một mức giá áp dụng cho tất cả loại hàng hóa. Không cần phân loại hàng hóa. Dễ báo giá nhưng thường cao hơn giá theo hàng hóa cụ thể. Tốt nhất cho hàng tổng hợp và khi bạn không muốn xử lý mã hàng hóa.

Giá Theo Hàng Hóa

Giá thấp hơn

Giá gắn với mã hàng hóa cụ thể (mã HS hoặc nhóm hàng hóa của hãng tàu). Thấp hơn FAK cho nhiều loại hàng, nhưng bạn phải khai báo đúng hàng hóa. Phân loại sai có thể gây ra điều chỉnh giá hoặc phạt.

NAC (Named Account Contract)

Giá tốt nhất

Giá hợp đồng cho tài khoản shipper cụ thể với cam kết khối lượng đảm bảo. Giá thấp nhất có thể, nhưng yêu cầu cam kết số lượng tối thiểu (MQC). Phạt áp dụng nếu bạn không đạt khối lượng cam kết.

Giá Spot

Linh hoạt nhất

Giá một lần cho các lô hàng riêng lẻ không có cam kết khối lượng. Cao hơn giá hợp đồng nhưng hoàn toàn linh hoạt. Chỉ có hiệu lực cho một booking. Hữu ích cho các lô hàng không thường xuyên hoặc khi thử nghiệm tuyến mới.

Giá GRI

Điều chỉnh giá

Không phải loại giá riêng biệt, mà là Tăng Giá Chung (General Rate Increase) áp dụng lên giá hiện tại vào một ngày cụ thể. Hãng tàu thông báo GRI trước 15–30 ngày. Giá cơ bản trên bảng giá sẽ tăng theo số tiền GRI vào ngày có hiệu lực.

Giải Mã Các Mã Phụ Phí

Mọi mã ba chữ cái trên bảng giá được dịch thành ngôn ngữ dễ hiểu.

Tên Đầy ĐủLà GìMức Thông Thường
BAFBunker Adjustment FactorPhụ phí nhiên liệu. Biến động theo giá dầu. Cập nhật hàng tháng hoặc hàng quý bởi hầu hết các hãng tàu.$100–$600/cont
THCTerminal Handling ChargeChi phí bốc/dỡ container tại cảng. Tính phí tại cả điểm đi và điểm đến.$100–$350/cont
PSSPeak Season SurchargeÁp dụng trong thời gian cao điểm (thường là tháng 7–10 cho tuyến Châu Á–Châu Âu/Mỹ). Tạm thời nhưng có thể đáng kể.$200–$1,000/cont
CAFCurrency Adjustment FactorBù đắp cho biến động tỷ giá giữa đơn vị tiền tệ thanh toán và đơn vị tiền tệ hoạt động của hãng tàu.2–5% cước phí
EBSEmergency Bunker SurchargePhụ phí nhiên liệu bổ sung trên BAF khi giá dầu tăng đột biến. Thường tạm thời.$50–$300/cont
LSSLow Sulphur SurchargeChi phí nhiên liệu lưu huỳnh thấp tuân thủ IMO 2020. Cố định từ năm 2020.$30–$150/cont
ISPSISPS Security SurchargePhụ phí tuân thủ quy tắc an ninh tàu và cảng quốc tế.$5–$15/cont
EISEquipment Imbalance SurchargeChi phí tái định vị container rỗng từ vùng thизлишка đến vùng thiếu hụt.$50–$400/cont
WRSWar Risk SurchargeÁp dụng cho hành trình qua vùng nguy hiểm cao (ví dụ: Vịnh Aden, Biển Đỏ). Biến động theo tình hình địa chính trị.$25–$200/cont
DOCDocumentation FeePhí của hãng tàu cho việc chuẩn bị Bill of Lading và khai báo manifest.$25–$75/B/L

Cách Đọc Các Con Số

Quy trình từng bước để trích xuất thông tin bạn cần từ bất kỳ bảng giá nào.

01

Kiểm tra ngày hiệu lực trước

Trước khi đọc một con số nào, xác nhận bảng giá vẫn còn hiệu lực. Nếu nó hết hạn tuần trước, mọi thông tin trong đó đều vô dụng. Ghi chú ngày hết hạn và đặt nhắc nhở để yêu cầu giá cập nhật trước khi hết hạn.

02

Tìm cặp cảng của bạn

Xác định tổ hợp điểm đi-điểm đến cụ thể. Nếu các cảng chính xác của bạn không được liệt kê, tìm giá theo vùng. 'Cảng Chính Trung Quốc' thường bao gồm Thượng Hải, Ninh Ba, Thanh Đảo, Thâm Quyến và Hạ Môn.

03

Xác định loại thiết bị

Khớp loại container mà khách hàng của bạn cần. Hầu hết các lô hàng sử dụng 40'HC. Đừng nhầm lẫn giá 20'DC và 40'DC — giá 40ft không đơn giản là gấp đôi giá 20ft (thường là 1,5–1,8×).

04

Ghi chú giá cơ bản

Đây là con số khởi đầu của bạn. Kiểm tra xem là theo TEU hay FEU. Một số hãng tàu báo giá cả hai, một số chỉ báo 40ft và cho tỷ lệ cho 20ft (ví dụ: '20ft = 60% giá 40ft').

05

Cộng tất cả phụ phí áp dụng

Xem qua từng dòng phụ phí và cộng những khoản áp dụng cho tuyến của bạn. Đừng bỏ qua bất kỳ khoản nào — tất cả đều bắt buộc. Tổng hợp chúng để có tổng chi phí hãng tàu trên mỗi container.

06

Tính tổng chi phí hãng tàu

Giá cơ bản + tất cả phụ phí = giá mua của bạn từ hãng tàu. Đây là mức thấp nhất mà dưới đó bạn sẽ lỗ. Thêm lợi nhuận của bạn lên trên con số này, không bao giờ chỉ trên giá cơ bản.

Chi Phí Ẩn Cần Lưu Ý

Những khoản phí này không phải lúc nào cũng có trên bảng giá nhưng sẽ xuất hiện trên hóa đơn.

01

Phí lưu container & lưu bãi (D&D)

Bảng giá có thể hiển thị thời gian miễn phí (ví dụ: '7 ngày miễn phí tại điểm đến') nhưng không có phí theo ngày sau khi hết thời gian miễn phí. Luôn yêu cầu bảng giá D&D riêng. Những khoản này có thể là $100–$300 mỗi ngày mỗi container.

02

Phí sửa đổi và hủy

Thay đổi booking sau khi xác nhận hoặc hủy booking phát sinh phí — thường $50–$200 mỗi lần sửa đổi. Những khoản này hiếm khi có trên bảng giá nhưng xuất hiện trong điều khoản và điều kiện.

03

Phụ phí quá tải

Xếp container vượt quá giới hạn trọng lượng của hãng tàu (thường là 28–30 tấn tổng) gây ra phụ phí quá tải hoặc từ chối booking. Giới hạn thay đổi theo tàu và tuyến.

04

Phụ phí tắc nghẽn cảng

Phụ phí tạm thời áp dụng khi cảng tắc nghẽn. Những khoản này xuất hiện với rất ít thông báo trước và có thể thêm $100–$500 mỗi container. Không có trên bảng giá tiêu chuẩn — thông báo qua các thông báo của hãng tàu.

05

Phí khai báo VGM

Một số hãng tàu tính phí cho việc nộp SOLAS VGM (Verified Gross Mass) — $15–$35 mỗi container. Các hãng khác bao gồm trong THC. Kiểm tra xem có tách riêng không.

Sai Lầm Khi Đọc Bảng Giá

Những lỗi này dẫn đến báo giá thấp, mất lợi nhuận và tranh chấp với khách hàng.

01

Sử dụng bảng giá đã hết hạn

Báo giá dựa trên bảng giá hết hạn tháng trước. Hãng tàu thường tăng giá $100–$500 mỗi container giữa các chu kỳ hiệu lực. Luôn xác nhận giá hiện tại.

Báo giá thấp hơn $100–$500 so với chi phí thực
02

Quên cộng tất cả phụ phí

Chỉ báo giá cơ bản và quên BAF, THC hoặc PSS. Phụ phí có thể chiếm 40–60% giá cơ bản. Giá cơ bản $1,500 có thể thành $2,500 tất cả khi có phụ phí.

Báo giá thấp 40–60%
03

Nhầm lẫn giá TEU và FEU

Bảng giá hiển thị $1,200 mỗi TEU nhưng bạn báo giá như mỗi FEU. Chi phí thực của bạn cho container 40ft là $1,800–$2,000, không phải $1,200. Luôn xác minh đơn vị.

Báo giá ở mức 50–60% chi phí thực
04

Bỏ qua ngày có hiệu lực GRI

Báo giá hôm nay dựa trên giá hiện tại, nhưng lô hàng khởi hành sau khi GRI có hiệu lực. Nếu GRI $200 có hiệu lực ngày 15 và hàng của bạn chạy ngày 20, bạn phải gánh khoản tăng.

Gánh GRI $200–$500 mỗi container
05

Không kiểm tra điều khoản thời gian miễn phí

Giả định thời gian miễn phí tiêu chuẩn mà không kiểm tra điều khoản của bảng giá. Một số hãng tàu chỉ cho 3 ngày miễn phí tại điểm đến trên một số tuyến nhất định. Thời gian miễn phí ngắn dẫn đến phí lưu container mà khách hàng không mong đợi.

D&D không mong đợi: $100–$300/ngày

FAQ

Container tiếp theo của bạn, được tải hoàn hảo.

Bắt đầu miễn phí. Không có thẻ tín dụng. Không cần cài đặt.

Bắt đầu lên kế hoạch miễn phí