Biểu mẫu & Danh sách kiểm tra

Mẫu Packing List

Packing list chuẩn forwarder với VGM, HS code, tự động tính CBM và khả năng xếp chồng — không phải phiên bản chung chung cho shipper

Các mẫu packing list thông thường thiếu hơn một nửa các trường thông tin mà freight forwarder cần. Mẫu này bao gồm số container, số seal, tự động tính VGM, HS code từng mặt hàng, CBM từng sản phẩm tính từ kích thước, và cờ đánh dấu khả năng xếp chồng. Điền một lần, đính kèm vào B/L và hồ sơ hải quan của bạn.

Tải mẫu Excel File .xlsx miễn phí — không cần đăng ký

13

Trường thông tin mỗi dòng hàng

CBM + VGM

Tự động tính toán

.xlsx

Định dạng

Tại sao đây không phải là Packing List thông thường

Hầu hết các mẫu packing list được xây dựng cho các shipper gửi 2 lô hàng mỗi năm. Mẫu này được xây dựng cho các forwarder xử lý 200 lô hàng mỗi tháng.

FieldMẫu thông thườngPhiên bản Forwarder
Số Container / Số SealThiếuCó sẵn — bắt buộc để đối chiếu với B/L
Trọng lượng VGMThiếuTự động tính từ trọng lượng gộp + tare container
HS Code từng mặt hàngThiếuCột riêng biệt — phân loại hải quan từng dòng
CBM từng mặt hàngThiếu hoặc tính thủ côngTự động tính từ kích thước D × R × C
Trọng lượng tính cướcThiếuTự động tính — MAX(gộp, CBM × 1000)
Khả năng xếp chồngThiếuĐánh dấu từng sản phẩm — ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch xếp hàng
Marks & NumbersThỉnh thoảng cóCột riêng biệt — phải khớp chính xác với marks trên B/L
Hướng dẫn đặc biệtThiếuBao gồm phần nhiệt độ, hạng DG, xông hơi khử trùng

Nội dung của Mẫu

Hai sheet: chính là packing list, và hướng dẫn kèm các lỗi thường gặp cần tránh.

01

Các bên & Số tham chiếu

Shipper, consignee, notify party — đầy đủ cả ba. Cộng với các số tham chiếu: invoice, PO, B/L và số LC. Mọi thứ mà customs broker và đại lý đích của bạn cần trong một tiêu đề.

02

Thông tin lô hàng & Container

POL, POD, tàu/chuyến, ETD/ETA, số container, số seal, loại container, tare weight, Incoterms và VGM. Các trường mà các mẫu thông thường quên nhưng hải quan luôn yêu cầu.

03

Chi tiết dòng hàng hóa (20 dòng)

Mỗi dòng: số mặt hàng, marks & numbers, mô tả hàng hóa, HS code, số lượng, đơn vị, trọng lượng tịnh, trọng lượng gộp, D×R×C tính bằng centimet, tự động tính CBM và cờ đánh dấu xếp chồng được. 20 dòng có sẵn — thêm nếu cần.

04

Tổng cộng tự động tính

Tổng số kiện, trọng lượng tịnh, trọng lượng gộp và CBM tự động cộng từ các dòng hàng. VGM tự động tính từ trọng lượng gộp + tare container. Trọng lượng tính cước = MAX(gộp, CBM × 1000).

05

Hướng dẫn đặc biệt & Tuyên bố

Hướng dẫn xử lý, yêu cầu nhiệt độ, hạng DG và số UN, chi tiết xông hơi khử trùng. Cộng với phần tuyên bố có dòng chữ ký để tuân thủ.

Cách sử dụng Mẫu này

Từ mẫu trống đến packing list sẵn sàng cho hải quan trong 15 phút.

1

Tải xuống và đóng dấu thương hiệu

Tải file .xlsx, thêm logo và thông tin công ty của bạn. Lưu bản có thương hiệu này làm mẫu gốc — bạn sẽ sử dụng lại cho mọi lô hàng.

2

Điền các bên và số tham chiếu

Nhập shipper, consignee và notify party. Thêm số invoice, số PO và số B/L. Các thông tin này phải khớp chính xác với commercial invoice và bill of lading của bạn.

3

Nhập thông tin container và lô hàng

Số container, số seal, loại container và tare weight. POL, POD, tàu, ETD. VGM sẽ tự động tính sau khi bạn đã nhập trọng lượng hàng hóa và tare container.

4

Liệt kê từng mặt hàng

Một dòng cho mỗi mặt hàng hoặc SKU. Nhập marks & numbers (phải khớp với những gì được in thực tế trên hàng hóa), HS code, số lượng, trọng lượng và kích thước tính bằng centimet. CBM tự động tính.

5

Kiểm tra tổng cộng và gửi

Kiểm tra tổng cộng khớp với commercial invoice của bạn. Xác minh VGM đúng. Thêm hướng dẫn đặc biệt nếu cần. Lưu thành PDF, đính kèm vào gói tài liệu của bạn.

6 Lỗi Packing List mà Forwarder phát hiện quá muộn

Mỗi lỗi này đều đã gây chậm trễ lô hàng. Đừng là người tiếp theo.

01

Trọng lượng tịnh vượt quá trọng lượng gộp

Trọng lượng gộp = trọng lượng tịnh + bao bì. Nếu tịnh > gộp, hải quan sẽ đánh dấu ngay lập tức. Đó là điều đầu tiên họ kiểm tra. Luôn kiểm tra kỹ phép tính.

Hải quan giữ hàng + chậm trễ sửa chữa (1–3 ngày)
02

HS code không khớp với commercial invoice

HS code trên packing list phải khớp với HS code trên commercial invoice và B/L. Mã khác nhau = mức thuế khác nhau = kiểm toán hải quan.

Tái đánh giá thuế + phạt có thể xảy ra
03

Số lượng kiện không khớp với B/L

Nếu packing list của bạn ghi 450 thùng nhưng B/L ghi 448, consignee có cơ sở để nộp đơn khiếu nại thiếu hàng. Đếm hai lần, gõ một lần.

Khiếu nại thiếu hàng + phí sửa B/L
04

Thiếu marks và numbers

Marks & numbers trên packing list phải khớp với những gì được in thực tế trên hàng hóa VÀ những gì trên B/L. Kho CFS sử dụng thông tin này để phân loại hàng hóa deconsolidated — marks sai = giao sai.

Giao sai hoặc hàng bị giữ tại CFS
05

Kích thước dùng sai đơn vị

Trộn lẫn centimet và inch trong cùng một packing list phổ biến hơn bạn nghĩ. Mẫu này dùng centimet. Nếu nhà cung cấp cung cấp inch, hãy chuyển đổi trước khi nhập.

CBM sai → trọng lượng tính cước sai → tranh chấp thanh toán
06

Quên tare container trong VGM

VGM = tổng trọng lượng gộp của tất cả hàng hóa + dunnage + tare weight container. Nếu bạn chỉ gửi trọng lượng hàng hóa, VGM sẽ sai và bến có thể từ chối container.

Container bị hoãn + phí cân lại ($50–150)

Mẫu Packing List — Câu hỏi thường gặp

Container tiếp theo của bạn, được tải hoàn hảo.

Bắt đầu miễn phí. Không có thẻ tín dụng. Không cần cài đặt.

Bắt đầu lên kế hoạch miễn phí