Hướng dẫn ổn định tải

Trọng tâm trong xếp hàng xe tải

Vị trí đặt hàng hóa quyết định cách phân bổ trọng lượng lên các trục, khả năng xử lý của xe khi vào cua, và liệu tải có tuân thủ các yêu cầu của CTU Code hay không.

CoG dọc

Ảnh hưởng đến tải trọng trục

CoG ngang

< 50 mm lệch tâm

CoG theo chiều cao

Ảnh hưởng đến nguy cơ lật xe

CTU Code

IMO / ILO / UNECE

Mô phỏng vị trí CoG & tải trọng trục

Kéo khối hàng để xem vị trí CoG dọc dịch chuyển trọng lượng giữa chốt kéo và cụm trục sau như thế nào

PHÍA TRƯỚC (chốt kéo) PHÍA SAU (cụm trục)
CoG hàng hóa — 4.8 m PHÍA TRƯỚC (chốt kéo)
Tải chốt kéo 15,500 kg
giới hạn 12,000 kg VƯỢT GIỚI HẠN
Tải cụm trục 10,500 kg
giới hạn 21,000 kg OK
Hướng dẫn lập kế hoạch CoG

Cách kiểm soát CoG khi xếp hàng xe tải

Thực hiện theo trình tự này khi lập kế hoạch tải — kiểm soát đúng CoG giúp tránh quá tải trục, giảm mòn lốp, cải thiện tiêu hao nhiên liệu, và đảm bảo tuân thủ CTU Code và EN 12195.

Step 1

Hiểu ba trục CoG

Mỗi tải hàng đều có trọng tâm trong ba chiều. CoG dọc (trước-sau): xác định cách phân bổ trọng lượng giữa chốt kéo (mâm thứ 5) và cụm trục rơ-moóc. Dịch hàng về phía trước thì tải chốt kéo tăng; dịch về phía sau thì tải cụm trục tăng. CoG ngang (trái-phải): phải nằm trong phạm vi 50–100 mm so với đường tâm rơ-moóc theo hầu hết các quy định EU — tải lệch ngang tạo ra quá tải lốp một bên và mất ổn định khi điều khiển. CoG theo chiều cao: CoG càng cao thì nguy cơ lật xe trong cua và thao tác khẩn cấp càng lớn. Cả ba chiều đều phải được xem xét đồng thời.

Step 2

Tính CoG dọc của hàng hóa

Với một pallet đơn lẻ hoặc một kiện hàng, CoG thường nằm tại trung tâm hình học. Với hàng hỗn hợp, tính trung bình có trọng số: Vị trí CoG = (Khối lượng₁ × Khoảng cách₁ + Khối lượng₂ × Khoảng cách₂ + …) ÷ Tổng khối lượng. Khoảng cách được đo từ đầu sàn xếp hàng (phía chốt kéo). Ví dụ: 10,000 kg tại 2 m và 10,000 kg tại 10 m cho CoG kết hợp tại (10,000×2 + 10,000×10) ÷ 20,000 = 6 m từ phía trước. Vị trí này sau đó xác định tỷ lệ phân bổ tải trọng trục theo quy tắc đòn bẩy.

Step 3

Đặt hàng nặng nhất xuống thấp và cân bằng theo chiều ngang

Hàng nặng luôn phải đặt dưới sàn, không đặt lên trên hàng nhẹ hơn. CoG thấp giúp giảm nguy cơ lật xe khi vào cua — một xe rơ-moóc thùng bạt chở đầy hàng có CoG cao (ví dụ: cuộn kim loại xếp chồng) có ngưỡng lật thấp tới 0.35 g gia tốc ngang, so với 0.5 g ở rơ-moóc được xếp đúng cách. Về chiều ngang, giữ CoG trong phạm vi 50 mm so với đường tâm. Trên xe thùng bạt chở pallet EUR, xoay chiều các pallet xen kẽ nếu trọng lượng pallet khác nhau. Với hàng rời, chia đều hàng hóa sang cả hai bên rơ-moóc.

Step 4

Dùng quy tắc đòn bẩy để kiểm tra tải trọng trục từ vị trí CoG

Khi đã biết vị trí CoG hàng hóa dọc theo rơ-moóc, tải trọng trục sẽ tuân theo quy tắc đòn bẩy. Với rơ-moóc dài L, CoG hàng hóa tại khoảng cách d từ chốt kéo: Tỷ lệ tải cụm trục = d ÷ L; Tỷ lệ tải chốt kéo = 1 − (d ÷ L). Cộng thêm phân bổ tải trọng bản thân xe để có tổng tải trọng trục. Giới hạn EU: chốt kéo tối đa 12,000 kg, cụm trục tối đa 21,000 kg. Nếu CoG hàng hóa ở 40% chiều dài rơ-moóc, 40% trọng lượng hàng dồn vào cụm trục và 60% vào chốt kéo — kiểm tra cả hai so với giới hạn trước khi xếp hàng.

Step 5

Xác minh tuân thủ CTU Code và EN 12195

CTU Code (IMO/ILO/UNECE) yêu cầu CoG của tải hàng phải được ghi chép đầy đủ cho tất cả các đơn vị vận tải hàng hóa. Đối với vận tải đường bộ trong EU, EN 12195-1 quy định việc tính toán chằng buộc và chèn giữ hàng — tiêu chuẩn này tính đến chiều cao CoG khi xác định lực chằng buộc cần thiết. CoG càng cao đòi hỏi chằng buộc chắc chắn hơn hoặc số lượng điểm chằng nhiều hơn để chống lại cùng mức lực tác động theo hướng trước/sau/ngang. Với hàng hóa nặng, dày đặc hoặc có hình dạng phức tạp, hãy ghi rõ vị trí CoG trong sơ đồ xếp hàng và đính kèm vào vận đơn CMR.

Step 6

Kiểm chứng bằng cân cầu hoặc cân trục di động

Tính toán cho kết quả ước lượng tốt, nhưng xác minh CoG thực tế đòi hỏi phải cân đo trực tiếp. Lái xe đã xếp hàng lên cân cầu và yêu cầu in kết quả tải trọng từng cụm trục — hầu hết cân cầu xe tải hiện đại đều in tải trọng theo từng trục. Ngoài ra, có thể sử dụng cân trục di động ngay tại cầu dốc xếp hàng. Nếu tải trọng trục nằm ngoài khoảng dự tính, CoG hàng hóa không ở đúng vị trí đã tính — kiểm tra xem hàng có bị xê dịch hoặc pallet có trọng lượng không đồng đều không. Với hàng có giá trị cao hoặc có yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt, kiểm tra trục trước khi khởi hành là thông lệ tốt nhất trong ngành.

Quy định về CoG

Tổng quan các quy tắc và giới hạn CoG

Dựa trên CTU Code (IMO/ILO/UNECE 2014), EN 12195-1:2010, và Chỉ thị EC 96/53. Tham khảo quy định quốc gia để biết yêu cầu cụ thể theo từng tuyến đường.

Dung sai CoG ngang

≤ 50 mm

Tính từ đường tâm rơ-moóc

Giới hạn tải chốt kéo

12,000 kg

Mâm thứ 5 tiêu chuẩn EU

Giới hạn cụm trục rơ-moóc

21,000 kg

Trục đôi, khoảng cách ≥ 1.3 m

CTU Code

Bắt buộc

Đối với vận chuyển hàng hóa quốc tế

Lệch CoG ngang

Lệch tâm tối đa 50–100 mm

Hầu hết các quy định EU và CTU Code yêu cầu CoG hàng hóa phải nằm trong phạm vi 50 mm so với đường tâm dọc của rơ-moóc. Vượt quá giới hạn này gây ra tải trọng lốp không đều: độ lệch ngang 100 mm trên tải 24,000 kg làm tăng thêm khoảng 200–400 kg tải trọng lên lốp một bên, đẩy nhanh mài mòn và thu hẹp biên độ an toàn so với giới hạn tải lốp. Với xe thùng bạt chở số pallet lẻ, đặt pallet lẻ vào giữa và xen kẽ pallet nặng/nhẹ trên mỗi hàng.

CoG theo chiều cao và nguy cơ lật xe

Giữ CoG càng thấp càng tốt

Ngưỡng lật của xe tải có tải phụ thuộc trực tiếp vào chiều cao CoG kết hợp của xe và hàng hóa. Một xe rơ-moóc thùng bạt chở pallet tiêu chuẩn với CoG ở độ cao 1.5 m có ngưỡng lật khoảng 0.45 g. Cùng rơ-moóc đó nhưng hàng nặng xếp cao với CoG ở 2.5 m có thể có ngưỡng lật thấp tới 0.3 g — dễ dàng bị vượt qua khi chuyển làn khẩn cấp hoặc vào đường dốc lên cao tốc. Luôn xếp hàng nặng xuống sàn trước và hàng nhẹ lên trên. Không bao giờ chồng hàng dày đặc (máy móc, phụ tùng kim loại) lên các pallet tiêu chuẩn mà không kiểm tra giới hạn tải sàn.

Tài liệu hóa theo CTU Code

Bắt buộc đối với vận chuyển quốc tế

CTU Code của IMO/ILO/UNECE yêu cầu người đóng gói đơn vị vận tải hàng hóa phải lập chứng nhận đóng gói, xác nhận hàng hóa đã được sắp xếp và chèn giữ đúng cách, có ghi rõ vị trí CoG. Đối với vận tải đường bộ nội địa thuần túy, quy định quốc gia có thể ít chặt chẽ hơn, nhưng CTU Code áp dụng cho bất kỳ đơn vị nào qua cảng quốc tế hoặc vượt biên giới quốc tế. Không tuân thủ có thể dẫn đến việc bị tạm giữ phương tiện tại cảng và chịu trách nhiệm pháp lý đối với mọi thiệt hại hàng hóa hoặc sự cố đường bộ do xếp hàng không đúng cách.

Câu hỏi thường gặp

Chuyến hàng tiếp theo của bạn, được lập kế hoạch hoàn hảo.

Bắt đầu miễn phí. Không có thẻ tín dụng. Không cần cài đặt.